学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

忘

wàng

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
vong
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quên
  2. bỏ qua
  3. sao nhãng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to forget
  • to overlook
  • to neglect

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 忘

    wàng

    vong

🎙️ Luyện nói

忘

wàng

quên

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

忘wàng

vong

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 我忘了,你记得吗?

    wǒ wàng le nǐ jì de ma

    Tôi quên mất rồi, bạn có nhớ không?Bản dịch nháp

    ENI forgot, do you remember?

    HSK 1
  • 出门以前,别忘了关灯。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn.Bản dịch nháp

    ENBefore going out, don't forget to turn off the light.

    HSK 2
  • 用完计算机,别忘了关机。

    yòng wán jì suàn jī bié wàng le guān jī

    Dùng máy tính xong, đừng quên tắt máy.Bản dịch nháp

    ENTurn off the computer when you finish.

    HSK 2
  • 我早已忘了这件事。

    wǒ zǎo yǐ wàng le zhè jiàn shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI forgot about it long ago.

    HSK 3
  • 我几乎忘了这件事。

    wǒ jī hū wàng le zhè jiàn shì

    Tôi suýt nữa thì quên mất chuyện này.Bản dịch nháp

    ENI almost forgot.

    HSK 4

Có trong bài