← Lộ trình HSK1
忘
wàng
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- vong
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quên
- bỏ qua
- sao nhãng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to forget
- to overlook
- to neglect
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
忘
wàng
vong
🎙️ Luyện nói
忘
wàng
quên
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
忘wàng
vong
Đang tải…