← Lộ trình HSK1
件
jiàn
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- kiện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- món
- thành phần
- lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- item
- component
- classifier for events, things, clothes etc
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
件
jiàn
kiện
🎙️ Luyện nói
件
jiàn
món
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
件jiàn
kiện
Đang tải…