学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

提

tí

HSK 2
Hán Việt
đề
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xách (thòng xuống từ tay)
  2. nâng
  3. đề xuất
  4. nhắc đến
  5. nêu lên (vấn đề)
  6. nét bút hướng lên
  7. nét nâng bút (trong hội họa)
  8. gàu múc chất lỏng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to carry (hanging down from the hand)
  • to lift
  • to put forward
  • to mention
  • to raise (an issue)
  • upwards character stroke
  • lifting brush stroke (in painting)
  • scoop for measuring liquid

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 提

    dī

    đề

🎙️ Luyện nói

提

tí

xách (thòng xuống từ tay)

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

提dī

đề

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件事以后再提。

    zhè jiàn shì yǐ hòu zài tí

    Chuyện này để sau hẵng nhắc lại.Bản dịch nháp

    ENLet's bring this up later.

    HSK 2

Có trong bài