← Lộ trình HSK1
再
zài
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tái
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lại; một lần nữa; tái-
- lần thứ hai; cái khác
- rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)
- dù cho ... đi nữa (theo sau bởi tính từ hoặc động từ, rồi thường là 也[ye3] hoặc 都[dou1] để nhấn mạnh)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- again; once more; re-
- second; another
- then (after sth, and not until then)
- no matter how ... (followed by an adjective or verb, and then (usually) 也 or 都 for emphasis)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
再
zài
tái
🎙️ Luyện nói
再
zài
lại; một lần nữa; tái-
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
再zài
tái
Đang tải…