← Lộ trình HSK1
请求
qǐng qiú
Phồn thể: 請求
HSK 2
- Hán Việt
- thỉnh cầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- yêu cầu; hỏi
- một yêu cầu (LT:個|个[ge4])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to request; to ask
- request
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
请
qǐng
thỉnh
求
qiú
cầu
🎙️ Luyện nói
请求
qǐng qiú
yêu cầu; hỏi
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
请qǐng
thỉnh
Đang tải…