学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

领导

lǐng dǎo

Phồn thể: 領導

HSK 3
Hán Việt
lãnh đạo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dẫn dắt
  2. dẫn đầu
  3. lãnh đạo
  4. sự lãnh đạo
  5. người lãnh đạo

Lượng từ: 位个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • lead
  • leading
  • to lead
  • leadership
  • leader

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 领

    lǐng

    lãnh

  • 导

    dǎo

    đạo

🎙️ Luyện nói

领导

lǐng dǎo

dẫn dắt

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

领lǐng

lãnh

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 他是我们部门的领导。

    tā shì wǒ men bù mén de lǐng dǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is the leader of our department.

    HSK 3
  • 领导同意了我的主张。

    lǐng dǎo tóng yì le wǒ de zhǔ zhāng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe leader agreed with my proposal.

    HSK 3
  • 领导批准了我的请求。

    lǐng dǎo pī zhǔn le wǒ de qǐng qiú

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe leader approved my request.

    HSK 3
  • 两位领导见面时握手。

    liǎng wèi lǐng dǎo jiàn miàn shí wò shǒu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe two leaders shook hands when meeting.

    HSK 3