← Lộ trình HSK1
领导
lǐng dǎo
Phồn thể: 領導
HSK 3
- Hán Việt
- lãnh đạo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dẫn dắt
- dẫn đầu
- lãnh đạo
- sự lãnh đạo
- người lãnh đạo
Lượng từ: 位个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- lead
- leading
- to lead
- leadership
- leader
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
领
lǐng
lãnh
导
dǎo
đạo
🎙️ Luyện nói
领导
lǐng dǎo
dẫn dắt
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
领lǐng
lãnh
Đang tải…