学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

握手

wò shǒu

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt tay

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to shake hands

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 握

    wò

    chưa có Hán Việt

  • 手

    shǒu

    thủ

🎙️ Luyện nói

握手

wò shǒu

bắt tay

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

握wò

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 两位领导见面时握手。

    liǎng wèi lǐng dǎo jiàn miàn shí wò shǒu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe two leaders shook hands when meeting.

    HSK 3