← Lộ trình HSK1
时
shí
Phồn thể: 旹
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể cũ của 時|时[shi2]
- giờ
- thời gian
- khi
- mùa
- giai đoạn
- họ [Shi2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 时
- o'clock
- time
- when
- hour
- season
- period
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
时
shí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
时
shí
biến thể cũ của 時|时[shi2]
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
时shí
chưa có Hán Việt
Đang tải…