← Lộ trình HSK1
福
fú
HSK 3
- Hán Việt
- phúc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phúc lành
- hạnh phúc
- may mắn
- họ [Fu2]
- viết tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建省[Fu2jian4 sheng3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- good fortune
- happiness
- luck
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
福
fú
phúc
🎙️ Luyện nói
福
fú
phúc lành
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
福fú
phúc
Đang tải…