← Lộ trình HSK1
门
mén
Phồn thể: 門
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- môn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cổng
- cửa
- lối vào
- khung cửa
- kẽ hở
- van
- công tắc
- cách làm gì đó
- mẹo
- gia đình
- nhà
- phái (tôn giáo)
- trường phái
- lớp
- hạng
- ngành hoặc phân ngành (phân loại)
- lượng từ cho súng lớn
- lượng từ cho bài học, môn học, nhánh công nghệ
- (hậu tố) -gate (tức là vụ bê bối; nguồn gốc từ Watergate)
- họ [Men2]
Lượng từ: 扇个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- gate
- door
- gateway
- doorway
- opening
- valve
- switch
- way to do something
- knack
- family
- house
- (religious) sect
- school (of thought)
- class
- category
- phylum or division (taxonomy)
- classifier for large guns
- classifier for lessons, subjects, branches of technology
- (suffix) -gate (i.e. scandal; derived from Watergate)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
门
mén
môn
🎙️ Luyện nói
门
mén
cổng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
门mén
môn
Đang tải…