学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

教室

jiào shì

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
giáo thất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng học

Lượng từ: 间

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • classroom

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 教

    jiào

    giáo

  • 室

    shì

    thất

🎙️ Luyện nói

教室

jiào shì

phòng học

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

教jiào

giáo

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 我推门走进教室。

    wǒ tuī mén zǒu jìn jiào shì

    Tôi đẩy cửa bước vào lớp học.Bản dịch nháp

    ENI pushed the door and walked into the classroom.

    HSK 2
  • 我们教室的座位不够了。

    wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le

    Lớp học của chúng tôi không đủ chỗ ngồi nữa.Bản dịch nháp

    ENThere aren't enough seats in our classroom.

    HSK 2
  • 教室的墙上有中国地图。

    jiào shì de qiáng shàng yǒu zhōng guó dì tú

    Trên tường lớp học có bản đồ Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENThere is a map of China on the classroom wall.

    HSK 2
  • 教室里的桌子和椅子都很新。

    jiào shì lǐ de zhuō zi hé yǐ zi dōu hěn xīn

    Bàn và ghế trong lớp học đều rất mới.Bản dịch nháp

    ENThe desks and chairs in the classroom are new.

    HSK 2
  • 教室里大概有三四十个学生。

    jiàoshì li dàgài yǒu sān sì shí ge xuésheng。

    Trong lớp có khoảng ba bốn mươi học sinh.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài