← Lộ trình HSK1
教室
jiào shì
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- giáo thất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phòng học
Lượng từ: 间
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- classroom
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
教
jiào
giáo
室
shì
thất
🎙️ Luyện nói
教室
jiào shì
phòng học
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
教jiào
giáo
Đang tải…