学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

椅子

yǐ zi

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái ghế
  2. ghế

Lượng từ: 把套

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • chair

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 椅

    yǐ

    chưa có Hán Việt

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

椅子

yǐ zi

cái ghế

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

椅yǐ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 教室里的桌子和椅子都很新。

    jiào shì lǐ de zhuō zi hé yǐ zi dōu hěn xīn

    Bàn và ghế trong lớp học đều rất mới.Bản dịch nháp

    ENThe desks and chairs in the classroom are new.

    HSK 2

Có trong bài