学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大概

dà gài

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại khái
  2. có lẽ
  3. không chi tiết
  4. xấp xỉ
  5. khoảng
  6. ý tổng quát

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • roughly
  • probably
  • rough
  • approximate
  • about
  • general idea

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 概

    gài

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

大概

dà gài

đại khái

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 大概有一千万人观看了直播。

    dà gài yǒu yī qiān wàn rén guān kàn le zhí bō

    Khoảng mười triệu người đã xem buổi phát trực tiếp.Bản dịch nháp

    ENAbout ten million people watched the livestream.

    HSK 3
  • 教室里大概有三四十个学生。

    jiàoshì li dàgài yǒu sān sì shí ge xuésheng。

    Trong lớp có khoảng ba bốn mươi học sinh.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài