学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

千万

qiān wàn

Phồn thể: 千萬

HSK 3
Hán Việt
thiên vạn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mười triệu
  2. vô số
  3. nhiều
  4. một người nhất định phải

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ten million
  • countless
  • many
  • one must by all means

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 千

    qiān

    thiên

  • 万

    mò

    vạn

🎙️ Luyện nói

千万

qiān wàn

mười triệu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

千qiān

thiên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大概有一千万人观看了直播。

    dà gài yǒu yī qiān wàn rén guān kàn le zhí bō

    Khoảng mười triệu người đã xem buổi phát trực tiếp.Bản dịch nháp

    ENAbout ten million people watched the livestream.

    HSK 3