学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

直播

zhí bō

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (TV, radio) phát sóng trực tiếp
  2. phát trực tiếp
  3. (Internet) phát livestream
  4. (nông nghiệp) gieo sạ trực tiếp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (TV, radio) to broadcast live
  • live broadcast
  • (Internet) to livestream
  • (agriculture) direct seeding

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 直

    zhí

    chưa có Hán Việt

  • 播

    bō

    vá

🎙️ Luyện nói

直播

zhí bō

(TV, radio) phát sóng trực tiếp

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

直zhí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 两家电台联合直播。

    liǎng jiā diàn tái lián hé zhí bō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTwo stations broadcast jointly.

    HSK 3
  • 大概有一千万人观看了直播。

    dà gài yǒu yī qiān wàn rén guān kàn le zhí bō

    Khoảng mười triệu người đã xem buổi phát trực tiếp.Bản dịch nháp

    ENAbout ten million people watched the livestream.

    HSK 3