学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

电台

diàn tái

Phồn thể: 電臺

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy phát thu
  2. trạm phát sóng
  3. đài phát thanh

Lượng từ: 个家

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • transmitter-receiver
  • broadcasting station
  • radio station

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 电

    diàn

    chưa có Hán Việt

  • 台

    tái

    thai

🎙️ Luyện nói

电台

diàn tái

máy phát thu

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

电diàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 电台正在广播音乐。

    diàn tái zhèng zài guǎng bō yīn yuè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe radio station is broadcasting music.

    HSK 3
  • 两家电台联合直播。

    liǎng jiā diàn tái lián hé zhí bō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTwo stations broadcast jointly.

    HSK 3