← Lộ trình HSK1
广播
guǎng bō
Phồn thể: 廣播
HSK 3
- Hán Việt
- quảng vá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phát sóng
- phát thanh
- (trang trọng) truyền bá
- công bố
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- broadcast
- broadcasting
- to broadcast
- (formal) to propagate
- to publicize
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
广
yǎn
quảng
播
bō
vá
🎙️ Luyện nói
广播
guǎng bō
phát sóng
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
广yǎn
quảng
Đang tải…