← Lộ trình HSK1
观看
guān kàn
Phồn thể: 觀看
HSK 3
- Hán Việt
- quan trầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xem; quan sát
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to watch; to view
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
观
guàn
quan
看
kān
trầu / khan
🎙️ Luyện nói
观看
guān kàn
xem; quan sát
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
观guàn
quan
Đang tải…