学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

学生

xué sheng

Phồn thể: 學生

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
học sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. học sinh
  2. trẻ đi học

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • student
  • schoolchild

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 学

    xué

    học

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

学生

xué sheng

học sinh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

学xué

học

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 她们都是学生。

    tā men dōu shì xué sheng

    Các cô ấy đều là học sinh.Bản dịch nháp

    ENThey (women) are all students.

    HSK 1
  • 你们都是学生吗?

    nǐ men dōu shì xué sheng ma

    Các bạn đều là học sinh à?Bản dịch nháp

    ENAre you all students?

    HSK 1
  • 他是不是学生?

    tā shì bu shì xué sheng

    Anh ấy có phải là học sinh không?Bản dịch nháp

    ENIs he a student or not?

    HSK 1
  • 老师问,学生回答。

    lǎo shī wèn xué sheng huí dá

    Thầy giáo hỏi, học sinh trả lời.Bản dịch nháp

    ENThe teacher asks, the students answer.

    HSK 1
  • 我们班有四十个学生。

    wǒ men bān yǒu sì shí gè xué sheng

    Lớp chúng tôi có bốn mươi học sinh.Bản dịch nháp

    ENOur class has forty students.

    HSK 1
  • 老师说话,学生听写。

    lǎo shī shuō huà xué sheng tīng xiě

    Thầy giáo đọc, học sinh nghe viết chính tả.Bản dịch nháp

    ENThe teacher speaks, the students take dictation.

    HSK 1

Có trong bài