← Lộ trình HSK1
老师
lǎo shī
Phồn thể: 老師
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- lão sư
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thầy/cô giáo
- giáo viên
Lượng từ: 个位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- teacher
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
老
lǎo
lão
师
shī
sư
🎙️ Luyện nói
老师
lǎo shī
thầy/cô giáo
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
老lǎo
lão
Đang tải…