学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

老师

lǎo shī

Phồn thể: 老師

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
lão sư
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thầy/cô giáo
  2. giáo viên

Lượng từ: 个位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • teacher

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 老

    lǎo

    lão

  • 师

    shī

    sư

🎙️ Luyện nói

老师

lǎo shī

thầy/cô giáo

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

老lǎo

lão

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 老师再见!

    lǎo shī zài jiàn

    Em chào thầy/cô, tạm biệt thầy/cô ạ!Bản dịch nháp

    ENGoodbye, teacher!

    HSK 1
  • 老师,您好!

    lǎo shī nín hǎo

    Em chào thầy/cô ạ!Bản dịch nháp

    ENHello, teacher!

    HSK 1
  • 老师在开会。

    lǎo shī zài kāi huì

    Thầy giáo đang họp.Bản dịch nháp

    ENThe teacher is in a meeting.

    HSK 1
  • 他是我的老师。

    tā shì wǒ de lǎo shī

    Anh ấy là thầy giáo của tôi.Bản dịch nháp

    ENHe is my teacher.

    HSK 1
  • 老师来到学校。

    lǎo shī lái dào xué xiào

    Thầy giáo đến trường.Bản dịch nháp

    ENThe teacher arrived at school.

    HSK 1
  • 老师教我们汉字。

    lǎo shī jiào wǒ men hàn zì

    Thầy giáo dạy chúng tôi chữ Hán.Bản dịch nháp

    ENThe teacher teaches us Chinese characters.

    HSK 1

Có trong bài