← Lộ trình HSK1
汉字
hàn zì
Phồn thể: 漢字
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hán tự
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán
- Nhật: kanji
- Hàn: hanja
- Việt: hán tự
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese character
- Japanese: kanji
- Korean: hanja
- Vietnamese: hán tự
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
汉
hàn
hán
字
zì
tự
🎙️ Luyện nói
汉字
hàn zì
chữ Hán
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
汉hàn
hán
Đang tải…