学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

教

jiào

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
giáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tôn giáo
  2. giảng dạy
  3. làm
  4. khiến
  5. bảo
  6. họ [Jiao4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • religion
  • teaching
  • to make
  • to cause
  • to tell

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 教

    jiào

    giáo

🎙️ Luyện nói

教

jiào

tôn giáo

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

教jiào

giáo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 老师教我们汉字。

    lǎo shī jiào wǒ men hàn zì

    Thầy giáo dạy chúng tôi chữ Hán.Bản dịch nháp

    ENThe teacher teaches us Chinese characters.

    HSK 1
  • 爷爷的一生都在教书。

    yé ye de yī shēng dōu zài jiào shū

    Cả đời ông nội đều làm nghề dạy học.Bản dịch nháp

    ENGrandpa spent his whole life teaching.

    HSK 2

Có trong bài