学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

一生

yī shēng

HSK 2
Hán Việt
nhất sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả đời; suốt đời

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • all one's life; throughout one's life

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

一生

yī shēng

cả đời; suốt đời

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 爷爷的一生都在教书。

    yé ye de yī shēng dōu zài jiào shū

    Cả đời ông nội đều làm nghề dạy học.Bản dịch nháp

    ENGrandpa spent his whole life teaching.

    HSK 2

Có trong bài