学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不

bù

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
bất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không
  2. không; không phải
  3. (hình thức kết hợp) không; bất-

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • no; not so
  • (bound form) not; un-

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

🎙️ Luyện nói

不

bù

không

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 这个不对。

    zhè ge bù duì

    Cái này không đúng.Bản dịch nháp

    ENThis is not right.

    HSK 1
  • 他不大高。

    tā bù dà gāo

    Anh ấy không cao lắm.Bản dịch nháp

    ENHe is not very tall.

    HSK 1
  • 谢谢你!不客气。

    xiè xie nǐ bù kè qi

    Cảm ơn bạn! Không có gì.Bản dịch nháp

    ENThank you! You're welcome.

    HSK 1
  • 他很忙,我不忙。

    tā hěn máng wǒ bù máng

    Anh ấy rất bận, tôi không bận.Bản dịch nháp

    ENHe is busy, I am not.

    HSK 1
  • 那个不贵,我要买。

    nà ge bù guì wǒ yào mǎi

    Cái kia không đắt, tôi sẽ mua.Bản dịch nháp

    ENThat one is not expensive, I'll buy it.

    HSK 1
  • 花不贵,我买一些。

    huā bù guì wǒ mǎi yī xiē

    Hoa không đắt, tôi mua một ít.Bản dịch nháp

    ENThe flowers are cheap, I'll buy some.

    HSK 1

Có trong bài