← Lộ trình HSK1
花
huā
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- hoa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hoa
- bông
- hoa văn
- lòe loẹt
- tiêu (tiền, thời gian)
- (khẩu ngữ) dâm đãng
- dâm ô
- biến thể cũ của 花[hua1]
- biến thể của 花[hua1]
- cũng đọc là [wei3]
- họ [Hua1]
Lượng từ: 朵支束把盆簇
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- flower
- blossom
- fancy pattern
- florid
- to spend (money, time)
- (coll.) lecherous
- lustful
- old variant of 花
- variant of 花
- also pr. [wěi]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
花
huā
hoa
🎙️ Luyện nói
花
huā
hoa
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
花huā
hoa
Đang tải…