学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

送

sòng

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
tống
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gửi; giao; truyền
  2. tặng (như một món quà)
  3. tiễn
  4. đi cùng; đi theo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to send; to deliver; to transmit
  • to give (as a present)
  • to see (sb) off
  • to accompany; to go along with

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 送

    sòng

    tống

🎙️ Luyện nói

送

sòng

gửi; giao; truyền

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

送sòng

tống

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他送我回家。

    tā sòng wǒ huí jiā

    Anh ấy đưa tôi về nhà.Bản dịch nháp

    ENHe walks me home.

    HSK 1
  • 他送了我一束花。

    tā sòng le wǒ yī shù huā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe gave me a bouquet of flowers.

    HSK 3

Có trong bài