学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

束

shù

HSK 3
Hán Việt
thút
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. buộc
  2. bó
  3. gói
  4. lượng từ cho bó, gói, tia sáng, v.v.
  5. kiểm soát
  6. họ [Shu4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to bind
  • bunch
  • bundle
  • classifier for bunches, bundles, beams of light etc
  • to control

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 束

    shù

    thút

🎙️ Luyện nói

束

shù

buộc

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

束shù

thút

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他送了我一束花。

    tā sòng le wǒ yī shù huā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe gave me a bouquet of flowers.

    HSK 3