← Lộ trình HSK1
束
shù
HSK 3
- Hán Việt
- thút
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- buộc
- bó
- gói
- lượng từ cho bó, gói, tia sáng, v.v.
- kiểm soát
- họ [Shu4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to bind
- bunch
- bundle
- classifier for bunches, bundles, beams of light etc
- to control
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
束
shù
thút
🎙️ Luyện nói
束
shù
buộc
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
束shù
thút
Đang tải…