← Lộ trình HSK1
也
yě
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- dã
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)
- (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊[a5]
- họ [Ye3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (adverb) also; both ... and ... (before predicates only)
- (literary) particle having functions similar to 啊
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
也
yě
dã
🎙️ Luyện nói
也
yě
(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
也yě
dã
Đang tải…