学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

渴

kě

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
khát
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khát

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • thirsty

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 渴

    kě

    khát

🎙️ Luyện nói

渴

kě

khát

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

渴kě

khát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我饿了,也渴了。

    wǒ è le yě kě le

    Tôi đói rồi, cũng khát nữa.Bản dịch nháp

    ENI am hungry and thirsty.

    HSK 1

Có trong bài