← Lộ trình HSK1
记住
jì zhu
Phồn thể: 記住
HSK 1
- Hán Việt
- kí trú
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhớ
- ghi nhớ
- học thuộc lòng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to remember
- to bear in mind
- to learn by heart
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
记
jì
kí
住
zhù
trú
🎙️ Luyện nói
记住
jì zhu
nhớ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
记jì
kí
Đang tải…