他
tā
- Hán Việt:
- tha
- Nghĩa:
- anh ấy; anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh) (+2 nghĩa)
- Tiếng Anh:
- he; him (used for either sex when the sex is unknown or unimportant); (used before sb's name for emphasis)
他是谁?
Anh ấy là ai?
Who is he?