Chưa bắt đầu0/35 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 32/35
高
gāo
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- cao
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cao
- khoảng trên trung bình
- to
- lớn
- (kính ngữ) của bạn
- họ [Gao1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- high
- tall
- above average
- loud
- your (honorific)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
高
gāo
cao
🎙️ Luyện nói
高
gāo
cao
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
高gāo
cao
Đang tải…