学Học tiếng Trung

Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/35 từ đã học

了

le

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
liễu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rồi (trợ từ)
  2. (trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  3. (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại)
  4. (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (completed action marker)
  • (modal particle indicating change of state, situation now)
  • (modal particle intensifying preceding clause)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 了

    le

    liễu

🎙️ Luyện nói

了

le

rồi (trợ từ)

Thanh cần đọc: thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

了le

liễu

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我明白了。

    wǒ míng bai le

    Tôi hiểu rồi.Bản dịch nháp

    ENI understand.

    HSK 1
  • 你怎么了?

    nǐ zěn me le

    Bạn làm sao vậy?Bản dịch nháp

    ENWhat's wrong with you?

    HSK 1
  • 外边下雨了。

    wài bian xià yǔ le

    Bên ngoài trời mưa rồi.Bản dịch nháp

    ENIt is raining outside.

    HSK 1
  • 这个太贵了。

    zhè ge tài guì le

    Cái này quá đắt rồi.

    ENThis is too expensive.

    HSK 1
  • 我等了半天。

    wǒ děng le bàn tiān

    Tôi đã đợi rất lâu.Bản dịch nháp

    ENI waited a long while.

    HSK 1
  • 他进了房间。

    tā jìn le fáng jiān

    Anh ấy đã vào phòng.Bản dịch nháp

    ENHe went into the room.

    HSK 1

Có trong bài