学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

进

jìn

Phồn thể: 進

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
tiến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến lên
  2. tiến bộ
  3. đi vào
  4. nhập vào
  5. cho vào
  6. nộp vào
  7. tiếp nhận
  8. thừa nhận
  9. (toán học) cơ số của hệ thống số
  10. lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go forward
  • to advance
  • to go in
  • to enter
  • to put in
  • to submit
  • to take in
  • to admit
  • (math.) base of a number system
  • classifier for sections in a building or residential compound

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 进

    jìn

    tiến

🎙️ Luyện nói

进

jìn

tiến lên

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

进jìn

tiến

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 请进,请坐。

    qǐng jìn qǐng zuò

    Mời vào, mời ngồi.Bản dịch nháp

    ENPlease come in and sit down.

    HSK 1
  • 他进了房间。

    tā jìn le fáng jiān

    Anh ấy đã vào phòng.Bản dịch nháp

    ENHe went into the room.

    HSK 1
  • 阳光照进了屋子。

    yáng guāng zhào jìn le wū zi

    Ánh nắng chiếu vào trong phòng.Bản dịch nháp

    ENSunlight shone into the room.

    HSK 3

Có trong bài