← Lộ trình HSK1
进
jìn
Phồn thể: 進
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- tiến
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiến lên
- tiến bộ
- đi vào
- nhập vào
- cho vào
- nộp vào
- tiếp nhận
- thừa nhận
- (toán học) cơ số của hệ thống số
- lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go forward
- to advance
- to go in
- to enter
- to put in
- to submit
- to take in
- to admit
- (math.) base of a number system
- classifier for sections in a building or residential compound
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
进
jìn
tiến
🎙️ Luyện nói
进
jìn
tiến lên
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
进jìn
tiến
Đang tải…