← Lộ trình HSK1
照
zhào
Phồn thể: 炤
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chiếu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 照[zhao4]
- chiếu
- soi sáng
- theo
- theo như
- soi
- phản chiếu
- nhìn (hình phản chiếu)
- chụp (ảnh)
- ảnh
- theo yêu cầu
- như trước
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 照
- to shine
- to illuminate
- according to
- in accordance with
- to reflect
- to look at (one's reflection)
- to take (a photo)
- photo
- as requested
- as before
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
照
zhào
chiếu
🎙️ Luyện nói
照
zhào
biến thể của 照[zhao4]
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
照zhào
chiếu
Đang tải…