← Lộ trình HSK1
阳光
yáng guāng
Phồn thể: 陽光
HSK 3
- Hán Việt
- dương quang
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ánh nắng
- (về tính cách) lạc quan; năng động
- minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sunshine
- (of personality) upbeat; energetic
- transparent (open to public scrutiny)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
阳
yáng
dương
光
guāng
quang
🎙️ Luyện nói
阳光
yáng guāng
ánh nắng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
阳yáng
dương
Đang tải…