← Lộ trình HSK1
暖和
nuǎn huo
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ấm
- ấm áp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- warm
- nice and warm
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
暖
nuǎn
chưa có Hán Việt
和
hé
hoà
🎙️ Luyện nói
暖和
nuǎn huo
ấm
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
暖nuǎn
chưa có Hán Việt
Đang tải…