学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

里面

lǐ miàn

Phồn thể: 裡面

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên trong
  2. nội bộ
  3. cũng đọc là [li3 mian5]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • inside
  • interior
  • also pr. [lǐ mian]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 里

    lǐ

    lịa

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

里面

lǐ miàn

bên trong

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

里lǐ

lịa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 房子里面很暖和,外面很冷。

    fáng zi lǐ miàn hěn nuǎn huo wài miàn hěn lěng

    Trong nhà rất ấm, bên ngoài thì rất lạnh.Bản dịch nháp

    ENIt's warm inside the house and cold outside.

    HSK 3

Có trong bài