学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

房子

fáng zi

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
phòng tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà
  2. tòa nhà (một hoặc hai tầng)
  3. căn hộ
  4. phòng

Lượng từ: 栋幢座套间

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • house
  • building (single- or two-story)
  • apartment
  • room

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 房

    fáng

    phòng

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

房子

fáng zi

nhà

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

房fáng

phòng

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 他的房子很大。

    tā de fáng zi hěn dà

    Nhà của anh ấy rất to.Bản dịch nháp

    ENHis house is big.

    HSK 1
  • 这间房子很大。

    zhè jiān fáng zi hěn dà

    Căn nhà này rất rộng.Bản dịch nháp

    ENThis house is big.

    HSK 1
  • 我租了一个小房子住。

    wǒ zū le yī ge xiǎo fáng zi zhù

    Tôi thuê một căn nhà nhỏ để ở.Bản dịch nháp

    ENI rented a small house to live in.

    HSK 2
  • 老房子改造好了。

    lǎo fáng zi gǎi zào hǎo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe old house has been renovated.

    HSK 3
  • 房子里面很暖和,外面很冷。

    fáng zi lǐ miàn hěn nuǎn huo wài miàn hěn lěng

    Trong nhà rất ấm, bên ngoài thì rất lạnh.Bản dịch nháp

    ENIt's warm inside the house and cold outside.

    HSK 3

Có trong bài