← Lộ trình HSK1
房子
fáng zi
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phòng tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhà
- tòa nhà (một hoặc hai tầng)
- căn hộ
- phòng
Lượng từ: 栋幢座套间
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- house
- building (single- or two-story)
- apartment
- room
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
房
fáng
phòng
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
房子
fáng zi
nhà
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
房fáng
phòng
Đang tải…