学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

改造

gǎi zào

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cải tạo
  2. cải cách
  3. tân trang
  4. tái tạo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to transform
  • to reform
  • to remodel
  • to remold

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 改

    gǎi

    chưa có Hán Việt

  • 造

    zào

    tạo

🎙️ Luyện nói

改造

gǎi zào

cải tạo

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

改gǎi

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 老房子改造好了。

    lǎo fáng zi gǎi zào hǎo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe old house has been renovated.

    HSK 3