学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

租

zū

HSK 2
Hán Việt
dịp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuê
  2. mướn
  3. thuê bao
  4. cho thuê
  5. cho mướn
  6. tiền thuê
  7. thuế đất

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hire
  • to rent
  • to charter
  • to rent out
  • to lease out
  • rent
  • land tax

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 租

    zū

    dịp / tô

🎙️ Luyện nói

租

zū

thuê

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

租zū

dịp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我租了一个小房子住。

    wǒ zū le yī ge xiǎo fáng zi zhù

    Tôi thuê một căn nhà nhỏ để ở.Bản dịch nháp

    ENI rented a small house to live in.

    HSK 2

Có trong bài