← Lộ trình HSK1
住
zhù
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- trú
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sống, ở
- sống
- ở
- lưu lại
- cư trú
- dừng
- (hậu tố chỉ sự chắc chắn, ổn định, hoặc dừng lại)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to live
- to dwell
- to stay
- to reside
- to stop
- (suffix indicating firmness, steadiness, or coming to a halt)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
住
zhù
trú
🎙️ Luyện nói
住
zhù
sống, ở
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
住zhù
trú
Đang tải…