学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

旅馆

lǚ guǎn

Phồn thể: 旅館

HSK 3
Hán Việt
lữ quán
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách sạn
  2. lượng từ: 家[jia1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • hotel

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 旅

    lǚ

    lữ

  • 馆

    guǎn

    quán

🎙️ Luyện nói

旅馆

lǚ guǎn

khách sạn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

旅lǚ

lữ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我订了一家旅馆。

    wǒ dìng le yī jiā lǚ guǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI booked a hotel.

    HSK 3
  • 我们住在一家小旅馆。

    wǒ men zhù zài yī jiā xiǎo lǚ guǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe stayed at a small hotel.

    HSK 3