← Lộ trình HSK1
订
dìng
Phồn thể: 訂
HSK 3
- Hán Việt
- đính
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đồng ý
- kết luận
- lập ra
- đặt mua (báo chí,...)
- đặt hàng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to agree
- to conclude
- to draw up
- to subscribe to (a newspaper etc)
- to order
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
订
dìng
đính
🎙️ Luyện nói
订
dìng
đồng ý
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
订dìng
đính
Đang tải…