学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

订

dìng

Phồn thể: 訂

HSK 3
Hán Việt
đính
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng ý
  2. kết luận
  3. lập ra
  4. đặt mua (báo chí,...)
  5. đặt hàng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to agree
  • to conclude
  • to draw up
  • to subscribe to (a newspaper etc)
  • to order

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 订

    dìng

    đính

🎙️ Luyện nói

订

dìng

đồng ý

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

订dìng

đính

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我订了一家旅馆。

    wǒ dìng le yī jiā lǚ guǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI booked a hotel.

    HSK 3