← Lộ trình HSK1
挡
dǎng
Phồn thể: 擋
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chống cự
- cản trở
- ngăn chặn
- ngăn lại
- chắn (một cú đánh)
- gây cản trở
- che
- phanh số (ví dụ: trong hộp số ô tô)
- biến thể của 擋|挡[dang3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to resist; to obstruct
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
挡
dǎng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
挡
dǎng
chống cự
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
挡dǎng
chưa có Hán Việt
Đang tải…