学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

挡

dǎng

Phồn thể: 擋

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống cự
  2. cản trở
  3. ngăn chặn
  4. ngăn lại
  5. chắn (một cú đánh)
  6. gây cản trở
  7. che
  8. phanh số (ví dụ: trong hộp số ô tô)
  9. biến thể của 擋|挡[dang3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to resist; to obstruct

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 挡

    dǎng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

挡

dǎng

chống cự

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

挡dǎng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他用手挡住耳朵。

    tā yòng shǒu dǎng zhù ěr duo

    Anh ấy lấy tay bịt tai lại.Bản dịch nháp

    ENHe covers his ears.

    HSK 5