← Lộ trình HSK1
手
shǒu
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- thủ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tay
- (trang trọng) cầm
- người làm các công việc nhất định
- người có kỹ năng trong các công việc nhất định
- đích thân
- tiện lợi
- lượng từ cho kỹ năng
Lượng từ: 双只
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- hand
- (formal) to hold
- person engaged in certain types of work
- person skilled in certain types of work
- personal(ly)
- convenient
- classifier for skill
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
手
shǒu
thủ
🎙️ Luyện nói
手
shǒu
tay
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
手shǒu
thủ
Đang tải…