学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

洗衣机

xǐ yī jī

Phồn thể: 洗衣機

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tẩy y cơ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy giặt

Lượng từ: 台

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • washing machine; washer

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 洗

    xǐ

    tẩy

  • 衣

    yī

    y

  • 机

    jī

    cơ

🎙️ Luyện nói

洗衣机

xǐ yī jī

máy giặt

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

洗xǐ

tẩy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 洗衣机坏了,衣服只能用手洗。

    xǐ yī jī huài le yī fu zhǐ néng yòng shǒu xǐ

    Máy giặt hỏng rồi, quần áo chỉ có thể giặt tay.Bản dịch nháp

    ENThe washing machine broke; we must hand-wash.

    HSK 2

Có trong bài