学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

洗

xǐ

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
tẩy
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rửa; tắm
  2. rửa ảnh
  3. xào bài (lá,...)
  4. xóa (ghi âm)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to wash; to bathe
  • to develop (photographs)
  • to shuffle (cards etc)
  • to erase (a recording)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 洗

    xǐ

    tẩy

🎙️ Luyện nói

洗

xǐ

rửa; tắm

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

洗xǐ

tẩy

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我要洗手。

    wǒ yào xǐ shǒu

    Tôi muốn rửa tay.Bản dịch nháp

    ENI want to wash my hands.

    HSK 1
  • 衣服脏了,我去洗。

    yī fu zāng le wǒ qù xǐ

    Quần áo bẩn rồi, tôi đi giặt.Bản dịch nháp

    ENThe clothes are dirty; I'll wash them.

    HSK 2
  • 饭吃完了,碗我来洗。

    fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ

    Ăn cơm xong rồi, để tôi rửa bát.Bản dịch nháp

    ENThe meal is finished; I'll wash the dishes.

    HSK 2
  • 洗衣机坏了,衣服只能用手洗。

    xǐ yī jī huài le yī fu zhǐ néng yòng shǒu xǐ

    Máy giặt hỏng rồi, quần áo chỉ có thể giặt tay.Bản dịch nháp

    ENThe washing machine broke; we must hand-wash.

    HSK 2
  • 我洗个澡就睡觉。

    wǒ xǐ ge zǎo jiù shuìjiào。

    Tôi tắm một cái rồi đi ngủ luôn.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 多洗手,防止感冒。

    duō xǐ shǒu fáng zhǐ gǎn mào

    Rửa tay thường xuyên để phòng cảm cúm.Bản dịch nháp

    ENWash hands often to prevent colds.

    HSK 3

Có trong bài