← Lộ trình HSK1
洗
xǐ
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- tẩy
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rửa; tắm
- rửa ảnh
- xào bài (lá,...)
- xóa (ghi âm)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to wash; to bathe
- to develop (photographs)
- to shuffle (cards etc)
- to erase (a recording)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
洗
xǐ
tẩy
🎙️ Luyện nói
洗
xǐ
rửa; tắm
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
洗xǐ
tẩy
Đang tải…