学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

澡

zǎo

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tắm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Từng chữ

  • 澡

    zǎo

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

澡

zǎo

tắm

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

澡zǎo

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我洗个澡就睡觉。

    wǒ xǐ ge zǎo jiù shuìjiào。

    Tôi tắm một cái rồi đi ngủ luôn.Bản dịch nháp

    HSK 3