← Lộ trình HSK1
睡觉
shuì jiào
Phồn thể: 睡覺
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngủ
- đi ngủ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go to bed
- to sleep
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
睡
shuì
chưa có Hán Việt
觉
jiào
giác
🎙️ Luyện nói
睡觉
shuì jiào
ngủ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
睡shuì
chưa có Hán Việt
Đang tải…